Phép dịch "Inhoud" thành Tiếng Việt

Nội dung, nội dung, nội dung là các bản dịch hàng đầu của "Inhoud" thành Tiếng Việt.

Inhoud
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Nội dung

    Daarbij gaat het erom dat we de context en inhoud gaan begrijpen.

    Tiến trình này được nói đến như là việc hiểu biết văn cảnh và nội dung.

  • nội dung

    Daarbij gaat het erom dat we de context en inhoud gaan begrijpen.

    Tiến trình này được nói đến như là việc hiểu biết văn cảnh và nội dung.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Inhoud " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

inhoud noun verb masculine ngữ pháp

datgene wat bevat is in een ander lichaam [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • nội dung

    noun

    media

    Daarbij gaat het erom dat we de context en inhoud gaan begrijpen.

    Tiến trình này được nói đến như là việc hiểu biết văn cảnh và nội dung.

  • thể tích

    noun

    hoeveelheid binnen een driedimensionale ruimte

  • chỉ số

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chỉ mục
    • mục lục
    • 內容
    • 目錄

Các cụm từ tương tự như "Inhoud" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Inhoud" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch