Phép dịch "identiteit" thành Tiếng Việt

Nhân thân, căn cước, tính đồng nhất là các bản dịch hàng đầu của "identiteit" thành Tiếng Việt.

identiteit noun feminine ngữ pháp

een kenmerk dat je onderscheidt van anderen en bepaalt wie je bent

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Nhân thân

    eigenheid

    Jullie moeten elk jullie nieuwe identiteit uit het hoofd leren.

    Mỗi người các cô phải học thuộc lòng nhân thân mới.

  • căn cước

    noun

    Ze vernietigden m'n identiteit en de man van wie ik hield.

    Chúng đã hủy căn cước của tôi Sát hại cả người đàn ông tôi yêu.

  • tính đồng nhất

    Het gaat om samen delen. Het gaat om eerlijkheid. Het gaat om identiteit.

    Nó còn là về sự chia sẻ, sự chân thực, tính đồng nhất.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " identiteit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Identiteit

Identiteit, Traditie en Soevereiniteit

+ Thêm

"Identiteit" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Identiteit trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "identiteit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch