Phép dịch "icoon" thành Tiếng Việt
biểu tượng, điển hình là các bản dịch hàng đầu của "icoon" thành Tiếng Việt.
icoon
noun
masculine
ngữ pháp
-
biểu tượng
nounAlle ogen zijn op jou gericht, smetteloos icoon.
Mọi ánh mắt soi em, nhỉ, biểu tượng trong sạch?
-
điển hình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " icoon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "icoon"
Thêm ví dụ
Thêm