Phép dịch "ham" thành Tiếng Việt
thành phố làng, giăm bông, thịt đùi là các bản dịch hàng đầu của "ham" thành Tiếng Việt.
ham
noun
feminine
ngữ pháp
het vlees van de achterkant van een varken
-
thành phố làng
-
giăm bông
Over wonderen gesproken, dat recept met ham in blik.
Nói về phép màu, đó là công thức cho món giăm bông cola.
-
thịt đùi
-
Giăm bông
vlees
Over wonderen gesproken, dat recept met ham in blik.
Nói về phép màu, đó là công thức cho món giăm bông cola.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ham " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ham
Ham (vlees) [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Ham" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ham trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "ham"
Các cụm từ tương tự như "ham" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
West Ham United
-
Hàm Nghi
Thêm ví dụ
Thêm