Phép dịch "halte" thành Tiếng Việt

bến xe, nhà ga là các bản dịch hàng đầu của "halte" thành Tiếng Việt.

halte noun feminine ngữ pháp

Een stopplaats, meestal van de metro of tram. Minder vaak ook voor treinen of bussen gebruikt.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • bến xe

  • nhà ga

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " halte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "halte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch