Phép dịch "halal" thành Tiếng Việt

Halal là bản dịch của "halal" thành Tiếng Việt.

halal adjective adverb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Halal

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " halal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "halal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch