Phép dịch "hal" thành Tiếng Việt

hành lang là bản dịch của "hal" thành Tiếng Việt.

hal noun feminine neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • hành lang

    noun

    In de lange hal brandt dag en nacht een vuur.

    Họ giữ lửa cháy dọc hành lang dài suốt ngày và đêm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

HAL

HAL (band)

+ Thêm

"HAL" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho HAL trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "hal"

Các cụm từ tương tự như "hal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch