Phép dịch "hak" thành Tiếng Việt

cái cuốc, Cuốc, gót là các bản dịch hàng đầu của "hak" thành Tiếng Việt.

hak noun verb common ngữ pháp

hiel van de voet

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • cái cuốc

    noun
  • Cuốc

  • gót

    noun

    Mijn voeten doen zo'n pijn van deze hakken.

    Những cái gót giày đã bị hủy hoại bàn chân của em!

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gót chân
    • gót giày
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hak " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "hak" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hak" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch