Phép dịch "hadron" thành Tiếng Việt

hadron, Hadron là các bản dịch hàng đầu của "hadron" thành Tiếng Việt.

hadron noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • hadron

    De idioot op het dak heeft een Hadron Enforcer.

    Gã điên đứng trên này đang cầm khẩu Hadron Enforcer.

  • Hadron

    De idioot op het dak heeft een Hadron Enforcer.

    Gã điên đứng trên này đang cầm khẩu Hadron Enforcer.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hadron " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hadron" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch