Phép dịch "Hagedis" thành Tiếng Việt

Hiết Hổ, con thằn lằn, thằn lằn là các bản dịch hàng đầu của "Hagedis" thành Tiếng Việt.

Hagedis proper feminine ngữ pháp

Hagedis (sterrenbeeld)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Hiết Hổ

    Hagedis (sterrenbeeld)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hagedis " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

hagedis noun masculine ngữ pháp

een langstaartig, geschubd reptiel uit de onderorde Lacertilia (Sauria) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • con thằn lằn

    noun

    (Sauria)Een reptiel van de orde Squamata.

    Maar nageslacht van een hagedis en een mens dan?

    Nhưng nếu một con thằn lằn có cơ thể của một con người.

  • thằn lằn

    noun

    Dinosaurussen werden al vroeg gekenmerkt als wrede hagedissen.

    Loài khủng long được mô tả như loài thằn lằn độc ác.

Hình ảnh có "Hagedis"

Các cụm từ tương tự như "Hagedis" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Hagedis" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch