Phép dịch "grutto" thành Tiếng Việt
Choắt mỏ nhác, Choắt mỏ nhác là các bản dịch hàng đầu của "grutto" thành Tiếng Việt.
grutto
noun
common
ngữ pháp
typische weidevogel
-
Choắt mỏ nhác
soort uit het geslacht Limosa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " grutto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Grutto
-
Choắt mỏ nhác
Hình ảnh có "grutto"
Các cụm từ tương tự như "grutto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chim Choắt mỏ thẳng đuôi vằn
Thêm ví dụ
Thêm