Phép dịch "go" thành Tiếng Việt
cờ vây, Cờ vây là các bản dịch hàng đầu của "go" thành Tiếng Việt.
go
noun
neuter
ngữ pháp
Oorspronkelijk uit China afkomstig bordspel
-
cờ vây
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " go " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Go
-
Cờ vây
Go (bordspel)
Các cụm từ tương tự như "go" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hikaru no Go
-
One-Two-GO
-
Let Go
Thêm ví dụ
Thêm