Phép dịch "gewas" thành Tiếng Việt

Cây trồng, cây, cây trồng là các bản dịch hàng đầu của "gewas" thành Tiếng Việt.

gewas noun neuter ngữ pháp

dat wat aanwast op het veld, maar nog niet geoogst is.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Cây trồng

    Jezus zei dat je landbouwgrond hebt, maar geen gewassen.

    Jesus nói cô có vườn, nhưng không có cây trồng.

  • cây

    noun

    Doodt het alleen gewassen die je kan eten?

    Nó chỉ làm chết cây lương thực thôi sao?

  • cây trồng

    Jezus zei dat je landbouwgrond hebt, maar geen gewassen.

    Jesus nói cô có vườn, nhưng không có cây trồng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rau
    • rau cải
    • thực vật
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gewas " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gewas" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gewas" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch