Phép dịch "gesteente" thành Tiếng Việt

đá là bản dịch của "gesteente" thành Tiếng Việt.

gesteente noun neuter ngữ pháp

het materiaal waaruit de aardkorst bestaat, bestaande uit mineralen

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • đá

    noun

    In dat geval weet u dat hij in het gesteente is ingebouwd.

    Nếu vậy thì, anh sẽ chú ý cái cách nó được xây trên đá tảng tại chỗ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gesteente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gesteente" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gesteente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch