Phép dịch "genade" thành Tiếng Việt
Ân điển, ân điển là các bản dịch hàng đầu của "genade" thành Tiếng Việt.
genade
noun
masculine
ngữ pháp
De handeling van vergeven, het stoppen van iemand van een fout te beschuldigen.
-
Ân điển
christelijk geloof
Zijn genade is voor iedereen.
Ân điển của Ngài là cho tất cả mọi người.
-
ân điển
Maar ze wil me die genade niet geven.
Nhưng bà vẫn chưa cho ta ân điển đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " genade " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "genade" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trời ơi · ối trời ơi
-
ân điển
Thêm ví dụ
Thêm