Phép dịch "gems" thành Tiếng Việt

Rupicapra rupicapra là bản dịch của "gems" thành Tiếng Việt.

gems noun feminine ngữ pháp

in de Alpen levende soort berggeit

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Rupicapra rupicapra

    dier

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gems " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Gems

Gems (dier)

+ Thêm

"Gems" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Gems trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "gems" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch