Phép dịch "geest" thành Tiếng Việt

tinh thần, tâm trí, linh hồn là các bản dịch hàng đầu của "geest" thành Tiếng Việt.

geest noun masculine ngữ pháp

dat wat zich afspeelt in iemands gedachten [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • tinh thần

    noun

    dat wat zich afspeelt in iemands gedachten

    De geest van profetie verwijst naar de geest van openbaring.

    Tinh thần tiên tri ám chỉ tinh thần mặc khải.

  • tâm trí

    de essentie, het wezenlijke, van iets aangeduid

    Dat probeerde ik, maar zijn geest is donker.

    Tôi đang cố đây, nhưng tâm trí cậu ấy trống rỗng rồi.

  • linh hồn

    noun

    Wat gebeurt er met de geesten in de geestenwereld?

    Điều gì xảy ra với các linh hồn trong thế giới linh hồn?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lòng
    • ma
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " geest " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Geest

Geest (Disney)

+ Thêm

"Geest" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Geest trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "geest"

Các cụm từ tương tự như "geest" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "geest" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch