Phép dịch "geen" thành Tiếng Việt
không là bản dịch của "geen" thành Tiếng Việt.
geen
adjective
ngữ pháp
ontkennend onbepaald lidwoord: tegenovergestelde van één, niet een [..]
-
không
pronounZe durfde op geen enkele manier terug naar daar gaan.
Cô áy không dám trở lại đó nữa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " geen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "geen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tôi không nói được tiếng Anh
-
tôi không nói được tiếng Nga
-
không có sao đâu · không sao · không sao đâu
-
tôi không có tiền
-
NaN · phi số
-
không có chi · không có gì · không dám · không sao đâu · đừng ngại
Thêm ví dụ
Thêm