Phép dịch "geen" thành Tiếng Việt

không là bản dịch của "geen" thành Tiếng Việt.

geen adjective ngữ pháp

ontkennend onbepaald lidwoord: tegenovergestelde van één, niet een [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • không

    pronoun

    Ze durfde op geen enkele manier terug naar daar gaan.

    Cô áy không dám trở lại đó nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " geen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "geen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "geen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch