Phép dịch "gat" thành Tiếng Việt
lỗ, lổ hổng, lổ hở là các bản dịch hàng đầu của "gat" thành Tiếng Việt.
gat
noun
neuter
ngữ pháp
opening [..]
-
lỗ
nounEen, vaak rond, stuk niets in iets vasts.
Grote gozer met dreadlocks, laat graag gaten achter in mensen?
Gã bự con, đáng sợ, thích để lại mấy lỗ trên mọi người?
-
lổ hổng
Ik heb gaten aangetoond.
Em tin là em đã chỉ ra những lổ hổng bảo mật lớn trên hệ thống.
-
lổ hở
-
lỗ thủng
Tommy zit vol gaten en de staart valt er bijna af.
Của Tommy đầy lỗ thủng, còn cái đuôi thì rụng rồi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Gat
Gat (plaats)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Gat" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Gat trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "gat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lỗ đen · hố đen · lỗ đen
-
Lỗ trắng
-
Hố đen siêu nhỏ
-
Lỗ đen siêu khối lượng
-
lỗ trắng
Thêm ví dụ
Thêm