Phép dịch "gauw" thành Tiếng Việt

mau, nhanh, sớm là các bản dịch hàng đầu của "gauw" thành Tiếng Việt.

gauw adverb

binnen een kort tijdsbestek [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • mau

    adjective

    Ga jij maar gauw de laarzen van de majoor poetsen.

    Và anh cũng mau chạy về nhà lau giày cho ông thiếu tá đi.

  • nhanh

    adjective

    Ik wist niet dat je al zo gauw zou trouwen.

    Anh không nghĩ là em kết hôn nhanh quá vậy.

  • sớm

    adverb

    Ik hoop dat je gauw weer eens langskomt.

    Cô hy vọng em sẽ sớm quay lại thăm bọn cô.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tí nửa
    • chẳng bao lâu nữa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gauw " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "gauw" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch