Phép dịch "gans" thành Tiếng Việt
ngỗng, ngan, con ngỗng là các bản dịch hàng đầu của "gans" thành Tiếng Việt.
gans
noun
adverb
feminine
ngữ pháp
''Anserinae'', een vogel die tot de familie van de eendachtigen (Anatidae) behoort [..]
-
ngỗng
nounWatervogel uit de familie Anatidae.
Hij zei dat hij een moestuintje had en ganzen fokte.
Anh nói anh có một khu vườn nhỏ và chăn nuôi ngỗng.
-
ngan
noun -
con ngỗng
Je zit niet aan de gans van een heer.
Cô không được đến nhà một quý ông rồi sờ con ngỗng của người ta.
-
鵝
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gans " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Gans
Gans (vogel)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Gans" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Gans trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "gans"
Các cụm từ tương tự như "gans" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chi Ngỗng
-
Ngỗng xám
-
Ngỗng Canada
-
Ngỗng Ấn Độ
Thêm ví dụ
Thêm