Phép dịch "gapen" thành Tiếng Việt

ngáp là bản dịch của "gapen" thành Tiếng Việt.

gapen verb ngữ pháp

heel diep inademen met de mond ver open, moeilijk om bewust tegen te gaan

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • ngáp

    verb

    Reflextranen worden ook in verband gebracht met bijvoorbeeld gapen en lachen.

    Nước mắt phản xạ cũng gắn liền với những hành động, chẳng hạn như ngáp hoặc cười.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gapen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gapen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gapen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch