Phép dịch "galsteen" thành Tiếng Việt
Sỏi mật, sỏi mật là các bản dịch hàng đầu của "galsteen" thành Tiếng Việt.
galsteen
-
Sỏi mật
Galstenen kunnen een cyste veroorzaken op de pancreas.
Sỏi mật có thể gây ra u nang tuyến tụy.
-
sỏi mật
De Ct heeft de galstenen bevestigd.
Chụp cắt lớp xác nhận là có sỏi mật.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " galsteen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "galsteen"
Thêm ví dụ
Thêm