Phép dịch "game" thành Tiếng Việt
trò chơi là bản dịch của "game" thành Tiếng Việt.
game
verb
-
trò chơi
nounIk zeg dat we klaar zijn voor onze eigen epische game.
Tôi nói rằng ta đã sẵn sàng cho trò chơi lịch sử của riêng chúng ta.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " game " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "game" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Trò chơi nhập vai trực tuyến nhiều người chơi
-
God game
-
Trò chơi pháo binh
-
Play the Game
-
Casual game
-
Lịch sử video game
Thêm ví dụ
Thêm