Phép dịch "formulier" thành Tiếng Việt

biểu mẫu, đơn là các bản dịch hàng đầu của "formulier" thành Tiếng Việt.

formulier noun neuter ngữ pháp

een stuk papier waarop voorgedrukte vragen kunnen worden beantwoord [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • biểu mẫu

    dat is geschreven om het formulier miljoenen keren in te dienen.

    được viết để điền biểu mẫu hàng triệu triệu lần.

  • đơn

    noun

    Hoeveel formulieren nog voor ik mijn dood teken?

    Còn bao nhiêu tờ đơn tôi phải ký vì mạng sống?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " formulier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "formulier" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "formulier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch