Phép dịch "formule" thành Tiếng Việt
công thức là bản dịch của "formule" thành Tiếng Việt.
formule
noun
masculine
ngữ pháp
Elke symbolisch uitgedrukte wikundige regel.
-
công thức
nounphương trình toán học hoặc khoa học
De formule zorgt ervoor dat het nummer telkens verhoogd wordt.
Và có một công thức mà tôi viết để tăng mã hồ sơ lên mỗi lần.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " formule " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "formule" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
a-lô
-
Giải đua ô tô Công thức 1 Malaysia
-
Giải đua ô tô Công thức 1 châu Âu
-
Công thức 1
-
Giải đua ô tô Công thức 1 Monaco
Thêm ví dụ
Thêm