Phép dịch "formule" thành Tiếng Việt

công thức là bản dịch của "formule" thành Tiếng Việt.

formule noun masculine ngữ pháp

Elke symbolisch uitgedrukte wikundige regel.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • công thức

    noun

    phương trình toán học hoặc khoa học

    De formule zorgt ervoor dat het nummer telkens verhoogd wordt.

    Và có một công thức mà tôi viết để tăng mã hồ sơ lên mỗi lần.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " formule " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "formule" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "formule" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch