Phép dịch "foetus" thành Tiếng Việt
Bào thai là bản dịch của "foetus" thành Tiếng Việt.
foetus
noun
masculine
ngữ pháp
Een vroeg stadium van ontwikkeling bij meercellige organismen. [..]
-
Bào thai
ongeboren baby
Nou doctor, het is ook niet echt een traditionele foetus.
Chà, Tiến sĩ, chính xác thì nó không phải là bào thai bình thường.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " foetus " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "foetus"
Thêm ví dụ
Thêm