Phép dịch "folder" thành Tiếng Việt

Tờ rơi, tờ bướm là các bản dịch hàng đầu của "folder" thành Tiếng Việt.

folder noun masculine ngữ pháp

Gestructureerde lijst van namen en eigenschappen van de bestanden op een opslagmedium. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Tờ rơi

    Haal de folders voor je gaat eten, kinderen.

    Nhận tờ rơi trước khi ăn nhé, các con.

  • tờ bướm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " folder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "folder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch