Phép dịch "firma" thành Tiếng Việt
công ty, 公司, xí nghiệp là các bản dịch hàng đầu của "firma" thành Tiếng Việt.
firma
noun
common
ngữ pháp
een handelsvennootschap waarbij de vennoten hoofdelijk voor het geheel aansprakelijk zijn [..]
-
công ty
nounDrie van jullie hebben gesolliciteerd voor een positie in mijn firma.
Vậy là ba người bọn cậu đăng kí vào một vị trí tại công ty của tôi.
-
公司
noun -
xí nghiệp
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " firma " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm