Phép dịch "firewall" thành Tiếng Việt

tường lửa, Tường lửa là các bản dịch hàng đầu của "firewall" thành Tiếng Việt.

firewall
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • tường lửa

    noun

    Hopelijk heb ik niet overal een firewall opgezet.

    Hy vọng là tôi không để tường lửa vào mỗi cái.

  • Tường lửa

    De firewalls van dit gebouw zijn van militair niveau.

    Tường lửa thuộc thiết kế bên quân sự.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " firewall " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "firewall" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch