Phép dịch "eten" thành Tiếng Việt

ăn, thức ăn, thực phẩm là các bản dịch hàng đầu của "eten" thành Tiếng Việt.

eten verb noun neuter ngữ pháp

het nuttigen van voedsel [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • ăn

    verb

    het nuttigen van voedsel [..]

    Denk er zelfs niet aan van mijn chokolade te eten!

    Đừng nghĩ là ăn sôcôla của tôi được nghe!

  • thức ăn

    noun

    Hoe vind je eten in de ruimte?

    Làm sao để tìm được thức ăn khi đang ở ngoài không gian?

  • thực phẩm

    noun

    We weten dat we zijn wat we eten.

    Chúng ta biết, chúng ta chính là thực phẩm.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • an
    • bữa chiều
    • bữa trưa
    • bữa tối
    • Ăn
    • ăn cơm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Eten
+ Thêm

"Eten" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Eten trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "eten"

Các cụm từ tương tự như "eten" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "eten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch