Phép dịch "ether" thành Tiếng Việt

ete, Ete, Ête là các bản dịch hàng đầu của "ether" thành Tiếng Việt.

ether noun masculine ngữ pháp

een organische verbinding met de functionele groep C-O-C

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • ete

    Je weet toch dat hier veel ether is.

    Mày có biết bao nhiêu là ete ở đây không hả!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ether " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ether
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Ete

    scheikunde

    Je weet toch dat hier veel ether is.

    Mày có biết bao nhiêu là ete ở đây không hả!

  • Ête

    medium

    En de ether is ook op

    Chả còn ête nữa

Thêm

Bản dịch "ether" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch