Phép dịch "ester" thành Tiếng Việt
Este, este, ester là các bản dịch hàng đầu của "ester" thành Tiếng Việt.
ester
noun
masculine
ngữ pháp
een koolstofverbinding met de functionele groep -C(=O)-O-C-
-
Este
scheikunde
-
este
-
ester
Carol, een dochter van mijn oudste zus, Ester, bijvoorbeeld begon in 1953 te pionieren.
Chẳng hạn, cháu Carol, con gái của chị cả Ester, bắt đầu làm tiên phong vào năm 1953.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ester " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ester
Ester (boek)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Ester" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ester trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm