Phép dịch "essen" thành Tiếng Việt
essen là bản dịch của "essen" thành Tiếng Việt.
essen
noun
-
essen
Essen zei dat het gemeentehuis de aanval goedkeurde.
Nghe này, Essen nói hội đồng thành phố và các ông lớn đồng ý vụ tấn công.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " essen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "essen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tần bì
-
Dar es Salaam
Thêm ví dụ
Thêm