Phép dịch "erts" thành Tiếng Việt

quặng, Quặng là các bản dịch hàng đầu của "erts" thành Tiếng Việt.

erts noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • quặng

    noun

    Ze brengen vaten vol drakenadem aan. Dat is een zeer explosief erts.

    Chúng đang gửi những thùng hơi thở rồng, và quặng nổ loại mạnh.

  • Quặng

    mineraal

    Ze brengen vaten vol drakenadem aan. Dat is een zeer explosief erts.

    Chúng đang gửi những thùng hơi thở rồng, và quặng nổ loại mạnh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " erts " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "erts" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch