Phép dịch "enz." thành Tiếng Việt
v.v., vân vân, v v là các bản dịch hàng đầu của "enz." thành Tiếng Việt.
enz.
abbreviation
Voortgaan op dezelfde manier.
-
v.v.
adverbVoortgaan op dezelfde manier.
-
vân vân
adverbVoortgaan op dezelfde manier.
Maak een team, stel het open, loof prijzen uit enz.
Xây dựng một đội nhóm, khởi đầu dự án, cho các giải thưởng và vân vân.
-
v v
Ik begon ook al eens een beetje laat weg te blijven, enz., enz.
Tôi bắt đầu đi chơi muộn, v.v. và v.v.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " enz. " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm