Phép dịch "entstof" thành Tiếng Việt
vắc-xin là bản dịch của "entstof" thành Tiếng Việt.
entstof
Een antigeen preparaat gebruikt om immuniteit te verkrijgen met een ziekte.
-
vắc-xin
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " entstof " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm