Phép dịch "entiteit" thành Tiếng Việt
thực thể là bản dịch của "entiteit" thành Tiếng Việt.
entiteit
Dat wat wordt waargenomen of gekend is of betekend een duidelijk eigen betaan te hebben.
-
thực thể
nouniets dat bestaat
Maar we moeten deze kwaadaardige entiteit te stoppen, maat.
Nhưng chúng ta cần phải ngăn thực thể này lại.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " entiteit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "entiteit" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đơn vị lãnh thổ địa lý–con người
Thêm ví dụ
Thêm