Phép dịch "enkel" thành Tiếng Việt
chỉ, mắt cá chân, cổ chân là các bản dịch hàng đầu của "enkel" thành Tiếng Việt.
enkel
adjective
noun
adverb
masculine
ngữ pháp
niet dubbel, bijvoorbeeld enkel spoor, enkele reis [..]
-
chỉ
pronoun verb noun adverbSpelers houden enkel van je als je speelt.
Những tay chơi chỉ yêu quý chị khi họ đang chơi đùa mà thôi.
-
mắt cá chân
nounEen gewricht tussen voet en been.
Toen ze de rivier instapte, kwam het water tot haar enkels.
Khi bà bước xuống sông, nước lên đến mắt cá chân của bà.
-
cổ chân
Dat ze je bij je enkels uit het raam lieten bungelen?
Họ đã nắm cổ chân anh thả ra ngoài phòng thực hành vi tính.
-
mấy
adverbweinig, een paar
Kom, we gaan olie lekken op enkele beelden.
Thôi nào, đi lau mấy bức tượng thôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " enkel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "enkel"
Các cụm từ tương tự như "enkel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cụm bản sao đơn
-
mấy · một vài
-
ràng buộc một giá trị
-
hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước đi
Thêm ví dụ
Thêm