Phép dịch "enige" thành Tiếng Việt

chỉ, mấy, duy nhất là các bản dịch hàng đầu của "enige" thành Tiếng Việt.

enige adjective pronoun

Een klein aantal [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • chỉ

    pronoun verb noun adverb

    Het enige wat mist is een gouden randje en een zonnehoed.

    chỉ thiếu dây trang trí và nón trùm.

  • mấy

    adverb

    Het enige wat jij nog hebt is je machines en je valse hoop.

    Tất cả những gì cậu còn là mấy cỗ máy này và hi vọng sai lầm của cậu.

  • duy nhất

    Je bent de enige die het systeem kent, de enige die de archieven beschermt.

    Cha là người duy nhất biết hệ thống, người duy nhất để bảo vệ Archives.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " enige " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "enige" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch