Phép dịch "engel" thành Tiếng Việt
thiên thần, thiên sứ, Thiên sứ là các bản dịch hàng đầu của "engel" thành Tiếng Việt.
engel
noun
masculine
ngữ pháp
hemels wezen [..]
-
thiên thần
nounJij stond het toe dat hij door een engel werd bezeten?
Anh để thiên thần nhập vào cậu ấy?
-
thiên sứ
nounDat woord betekent „overste der engelen” of „hoofdengel”.
Cụm từ này nghĩa là “thiên sứ chính”, hoặc “thiên sứ trưởng”.
-
Thiên sứ
Dat woord betekent „overste der engelen” of „hoofdengel”.
Cụm từ này nghĩa là “thiên sứ chính”, hoặc “thiên sứ trưởng”.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " engel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "engel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thần chết · tử thần · 死神
Thêm ví dụ
Thêm