Phép dịch "Engels" thành Tiếng Việt
tiếng Anh, Tiếng Anh, người Anh là các bản dịch hàng đầu của "Engels" thành Tiếng Việt.
Engels
adjective
proper
neuter
ngữ pháp
de taal [..]
-
tiếng Anh
properMijn moeder spreekt niet zo erg goed Engels.
Mẹ của tôi không nói tiếng Anh giỏi lắm.
-
Tiếng Anh
de taal [..]
Hij ging daar naartoe om Engels te leren.
Anh ấy đi đến đấy để học tiếng Anh.
-
người Anh
properNeen, ik ben Engels.
Không phải, tôi là người Anh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Engels " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
engels
noun
-
tiếng anh
Mijn moeder spreekt niet zo erg goed Engels.
Mẹ của tôi không nói tiếng Anh giỏi lắm.
Các cụm từ tương tự như "Engels" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tôi không nói được tiếng Anh
-
Hiệp hội bóng đá Anh
-
Ngựa Thuần Chủng
-
có ai biết nói tiếng Anh không
-
Cách mạng Anh
-
tôi là người Anh
-
Chiến tranh Anh-Zanzibar
-
Friedrich Engels
Thêm ví dụ
Thêm