Phép dịch "echter" thành Tiếng Việt

nhưng, tuy nhiên là các bản dịch hàng đầu của "echter" thành Tiếng Việt.

echter adjective adverb

een beperkende tegenwerping, introduceert een zin(sdeel) dat het voorgaande zin(sdeel) beperkt [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • nhưng

    conjunction

    Hoewel ik veel moeilijkheden ondervind, ben ik echt gelukkig.

    Mặc dù con cũng đang trải qua rất nhiều khó khăn nhưng con thực sự hạnh phúc.

  • tuy nhiên

    adverb

    een beperkende tegenwerping, introduceert een zin(sdeel) dat het voorgaande zin(sdeel) beperkt

    Wanneer we echter een echte patiënt op de tafel hebben liggen,

    tuy nhiên, khi chúng ta có một bệnh nhân thật ở trên bàn mổ,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " echter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "echter" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "echter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch