Phép dịch "eclips" thành Tiếng Việt

nhật thực, Thiên thực, nguyệt thực là các bản dịch hàng đầu của "eclips" thành Tiếng Việt.

eclips

het verschijnsel waarbij een ster en twee of meer andere hemellichamen in één lijn komen te staan, waardoor de schaduw van het ene hemellichaam het andere verduistert

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • nhật thực

    noun

    Het begon tijdens de eclips, met als bij zijn vader.

    Nó xảy ra sau nhật thực, giống hệt đã xảy ra với bố nó.

  • Thiên thực

  • nguyệt thực

    noun

    Wij hebben gezworen de profetie van de draak eclips te belemmeren.

    Chúng tôi đã thề sẽ phá lời tiên tri vào đêm nguyệt thực.

  • thiên thực

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eclips " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "eclips"

Thêm

Bản dịch "eclips" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch