Phép dịch "echt" thành Tiếng Việt

thật, phải, thật sự là các bản dịch hàng đầu của "echt" thành Tiếng Việt.

echt adjective noun adverb masculine neuter ngữ pháp

Zonder vervalsing of namaak. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • thật

    adjective

    waarachtig, juist, niet vervalst

    Is dat echt spaghetti?

    Đây có thật sự là mỳ Ý không?

  • phải

    verb

    Zij is echt slim, niet?

    Cô ấy thông minh lắm phải không?

  • thật sự

    Is dat echt spaghetti?

    Đây có thật sự là mỳ Ý không?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thực
    • quả là
    • quả thật
    • quả thực
    • quả tình
    • thực sự
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " echt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "echt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "echt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch