Phép dịch "druppel" thành Tiếng Việt

giọt là bản dịch của "druppel" thành Tiếng Việt.

druppel noun verb masculine ngữ pháp

Een erg kleine hoeveelheid van een vloeistof die de vorm van een bol heeft aangenomen.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • giọt

    noun

    Als ik één druppel bloed zie ga ik over m'n nek.

    Thật luôn. Thấy một giọt máu là tôi xong luôn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " druppel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "druppel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "druppel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch