Phép dịch "drum" thành Tiếng Việt

trống là bản dịch của "drum" thành Tiếng Việt.

drum noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • trống

    noun

    Ik kon geen muziek lezen, maar ik speelde synthesizer en elektronische drums.

    Tôi không đọc được nhạc, nhưng tôi chơi nhạc cụ và trống điện tử.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " drum " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "drum" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "drum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch