Phép dịch "druk" thành Tiếng Việt
áp lực, áp suất là các bản dịch hàng đầu của "druk" thành Tiếng Việt.
druk
adjective
verb
noun
ngữ pháp
Een type kracht die uniform in alle richtingen wordt uitgeoefend; het wordt uitgedrukt in de kracht per oppervlakte-eenheid. [..]
-
áp lực
nounDe beste plek voor negatieve druk en ventilatie.
Nơi tốt nhất để giảm áp lực và thông gió.
-
áp suất
noungrootheid
Dit heeft de druk met de pijp gedaan.
Hãy xem áp suất đã làm gì với ống khoan trong lần trào trước.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " druk " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "druk" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hoạt động
-
trốn tránh
-
đơn vị đo áp suất
-
chư in · in · nắm chặt · siết chặt · ép · ấn
Thêm ví dụ
Thêm