Phép dịch "dotatie" thành Tiếng Việt

sự tặng là bản dịch của "dotatie" thành Tiếng Việt.

dotatie

Een vrijwillige gift of contributie voor een specifiek doel.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • sự tặng

    noun

    Een vrijwillige gift of contributie voor een specifiek doel.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dotatie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dotatie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch