Phép dịch "douche" thành Tiếng Việt

vòi sen, mưa rào, Vòi hoa sen là các bản dịch hàng đầu của "douche" thành Tiếng Việt.

douche noun verb masculine ngữ pháp

Stortbad [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • vòi sen

    noun

    Een plek waar men zich wast onder een waterstraal.

    Ik probeerde haar te wekken door er haar onder de douche, maar ze zou niet wakker.

    Tôi cố đánh thức cổ bằng cách để cổ dưới vòi sen, nhưng cổ không chịu dậy.

  • mưa rào

    noun
  • Vòi hoa sen

    De douche werkt, maar wij bedienen het vanaf hier.

    Vòi hoa sen vẫn hoạt động, nhưng ta sẽ điều khiển nó từ đây.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hoa sen
    • vòi hoa sen
    • vòi tắm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " douche " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "douche"

Các cụm từ tương tự như "douche" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "douche" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch